se ressaisir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trấn tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh: Hành động tự kiểm soát lại cảm xúc, suy nghĩ của mình sau một cú sốc, sự hoảng loạn hoặc mất kiểm soát.
- Lấy lại thế chủ động, phục hồi phong độ: Hành động lấy lại ưu thế, sự tập trung hoặc khả năng vốn có sau một giai đoạn sa sút, yếu thế.
- Lại chiếm lấy, giành lại quyền kiểm soát: Hành động tái khẳng định quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sau tin xấu, cô ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại.)
- (Đội bóng đã ghi một bàn thắng và ngay lập tức lấy lại thế chủ động để bảo vệ lợi thế của mình.)
- (Cậu phải lấy lại tinh thần và hoàn thành dự án này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se ressaisir de quelque chose": Lại nắm lấy, giành lại quyền kiểm soát đối với một thứ gì đó.
- Le général a ordonné à ses troupes de se ressaisir du pont stratégique. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình giành lại cây cầu chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Ressaisir (động từ ngoại động): Tóm lấy lại, nắm lại (một vật); làm cho ai đó lấy lại bình tĩnh.
- Il a ressaisi le dossier des mains de son assistant. (Anh ấy đã nắm lấy lại hồ sơ từ tay trợ lý.)
- Ses paroles m'ont ressaisi. (Những lời nói của anh ấy đã giúp tôi lấy lại bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Se reprendre: Lấy lại bình tĩnh, lấy lại tinh thần.
- Se contrôler: Tự kiểm soát bản thân.
- Recouvrer ses esprits: Lấy lại tinh thần, tỉnh táo lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong cấu trúc "se + động từ").
Thành ngữ liên quan
- Avoir un coup de froid / un moment d'absence, puis se ressaisir: Có một khoảnh khắc mất tập trung/lạnh nhạt, rồi sau đó lấy lại bình tĩnh.
- Face à la question difficile, il a eu un blanc, puis s'est rapidement ressaisi. (Đối mặt với câu hỏi khó, anh ấy đã có một khoảnh khắc trống rỗng, rồi nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
tự động từ
- trấn tĩnh lại
- Un instant affolé, il se ressaisit bientôthoảng hốt một lát, anh ấy trấn tĩnh lại ngay
- lấy lại thế thắng
- Le boxeur s'est ressaisingười đấu quyền đã lấy lại thế thắng
- lại chiếm lấy
- Se ressaisir du pouvoirlại chiếm lấy quyền bính